Bản dịch của từ 𪪙 trong tiếng Việt
𪪙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𪪙 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn đã được xác định. Chữ dùng làm tên người, hình dạng chữ nên bỏ dấu chấm trên đỉnh. Chữ này thấy trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành Dẫn Đắc' trang 687. Hình nguyên thủy của chữ kim văn xuất hiện trong văn khắc khí cụ số 4293 của 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành'.
金文隶定字。人名用字,此字形应去顶上点。字见《殷周金文集成引得》687页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4293器铭文中。
Ví dụ
