Bản dịch của từ 𪪚 trong tiếng Việt

𪪚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𪪚 (Danh từ)

tīng
01

Giống chữ “”, nghĩa là phòng lớn hoặc sảnh (như phòng khách trong nhà, nơi tụ họp). Dễ nhớ vì “đình” cũng là nơi tụ họp trong làng.

同“廳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪪚
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿸,广,𦔻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép