Bản dịch của từ 𪪠 trong tiếng Việt

𪪠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𪪠 (Tính từ)

01

Giống nghĩa với chữ “” (tang thương, buồn bã) – dễ nhớ như khi mất đi điều gì quý giá trong cuộc sống.

同“丧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪪠
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿸,府,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨一乚丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép