Bản dịch của từ 𪪣 trong tiếng Việt

𪪣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪪣 (Danh từ)

xiǎo
01

Chữ dùng trong văn bản kim văn cổ, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》686页。金文原形字出自《殷周金文集成》第868器铭文中。

Ví dụ
𪪣
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿸,广,⿳,宀,王,罒,⿸,广,𡩜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép