Bản dịch của từ 𪪩 trong tiếng Việt

𪪩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròng

ㄖㄨㄥˋN/AN/AN/A

𪪩 (Danh từ)

ròng
01

Chữ Nôm, đọc là 'roòng', nghĩa là cái lồng tre (như cái lồng đựng gà, vịt). Hình dung cái lồng tre nhẹ nhàng, thoáng khí.

喃字。读音roòng,竹笼。

Ví dụ
𪪩
Bính âm:
【ròng】【ㄖㄨㄥˋ】【NHUNG】
Hình thái radical:
⿰,弄,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丨丶一丿一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép