Bản dịch của từ 𪪲 trong tiếng Việt

𪪲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪪲 (Danh từ)

tíng
01

Nghi ngờ là chữ “” (bóng mây sấm sét) viết khác; dễ nhớ như tiếng sấm vang rền trong cơn mưa ().

疑同“霆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ
𪪲
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,廴,𩂊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép