Bản dịch của từ 𪪳 trong tiếng Việt

𪪳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𪪳 (Danh từ)

wēng
01

Chữ Nôm giản thể của chữ '', nghĩa là ông già, người đàn ông lớn tuổi (dễ nhớ như ông nội trong gia đình).

喃字。“翁”的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪪳
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,公,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép