Bản dịch của từ 𪪺 trong tiếng Việt
𪪺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪪺 (Tính từ)
【hóng】
01
Giống chữ '弘' nghĩa là rộng lớn, mở rộng (dễ nhớ như 'hồng' trong 'hồng hào' rộng lớn).
同“弘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 弘
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耾
葒
闳
鴻
䨎
䍔
閎
鉷
䜫
竤
䡌
叿
薔
墻
墙
嫱
艢
樯
爿
彊
蘠
嬙
强
檣
弹
㢹
弔
弬
弽
弾
弼
㢿
弿
弝
張
㢫
旪
纩
夺
伂
芕
场
㐫
迆
她
芊
邪
㲽
