Bản dịch của từ 𪪾 trong tiếng Việt

𪪾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪪾 (Danh từ)

wén
01

Chữ khắc trên đồng văn (kim văn) dùng làm tên người, xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 873 và 901 (như một dấu ấn lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》873页。金文原形字出自《殷周金文集成》第901器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪪾
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,弓,⿱,口,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép