Bản dịch của từ 𪫀 trong tiếng Việt
𪫀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪫀 (Danh từ)
【wán】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 873 và hình dạng nguyên thủy trên văn tự trang 5958 (giúp nhớ chữ qua hình thức cổ xưa của kim văn).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》873页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5958器铭文中。
Ví dụ
