Bản dịch của từ 𪫄 trong tiếng Việt
𪫄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧˋ ㄔㄡˊ ㄋㄛ˙ ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𪫄 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là nichōnoyumi (にちょうのゆみ), nghĩa là 'cung hai đinh'. Tên một vở kịch Kabuki nổi tiếng, lần đầu diễn năm Nguyên Văn nguyên niên (1736).
〈日本释义〉读音nichōnoyumi,にちょうのゆみ,二丁の弓。〔~葛城合戦(nichōnoyumikaturagikassen,にちょうのゆみかつらぎかっせん)〕:歌舞伎外題名。元文元年2月初演。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
