Bản dịch của từ 𪫄 trong tiếng Việt

𪫄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧˋ ㄔㄡˊ ㄋㄛ˙ ㄩˇN/AN/AN/A

𪫄 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là nichōnoyumi (にちょうのゆみ), nghĩa là 'cung hai đinh'. Tên một vở kịch Kabuki nổi tiếng, lần đầu diễn năm Nguyên Văn nguyên niên (1736).

〈日本释义〉读音nichōnoyumi,にちょうのゆみ,二丁の弓。〔~葛城合戦(nichōnoyumikaturagikassen,にちょうのゆみかつらぎかっせん)〕:歌舞伎外題名。元文元年2月初演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪫄
Bính âm:
【ㄋㄧˋ ㄔㄡˊ ㄋㄛ˙ ㄩˇ】【NHẬT TRƯỜNG CUNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,雙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép