Bản dịch của từ 𪫎 trong tiếng Việt

𪫎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𪫎 (Động từ)

kòu
01

◎ Giống như chữ '' (khấu) - nghĩa là cài, móc, khóa (như cài khuy, móc khóa).

◎ 同“扣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪫎
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿰,彳,呚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép