Bản dịch của từ 𪫒 trong tiếng Việt

𪫒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𪫒 (Danh từ)

wǎn
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn thời Ân Chu, như một dấu ấn cổ xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'oan' như một dấu tích lịch sử ghi lại trên kim loại).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》491页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4870器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪫒
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱,止,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨一丨一丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép