Bản dịch của từ 𪫒 trong tiếng Việt
𪫒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪫒 (Danh từ)
【wǎn】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn thời Ân Chu, như một dấu ấn cổ xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'oan' như một dấu tích lịch sử ghi lại trên kim loại).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》491页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4870器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
