Bản dịch của từ 𪫖 trong tiếng Việt

𪫖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𪫖 (Động từ)

01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ việc truyền đạt, giống như chữ “” (truyền) trong tiếng Việt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “phó thác” thông tin qua thời gian.

金文隶定字,同“傳”。字见《殷周金文集成引得》678页。金文原形字出自《殷周金文集成》第12096器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪫖
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Hình thái radical:
⿰,彳,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép