Bản dịch của từ 𪫜 trong tiếng Việt

𪫜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪫜 (Danh từ)

huì
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (huy) thường gặp trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như huy hiệu (biểu tượng) của người Đài.

疑同“徽”。见于台湾人名。

Ví dụ
𪫜
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUY】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,出,糸,攵
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚丨乚丨乚乚丶乚丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép