Bản dịch của từ 𪫣 trong tiếng Việt

𪫣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪫣 (Danh từ)

nián
01

Âm nghĩa chưa rõ. Theo Huệ Lâm trong 《Nhất thiết kinh âm nghĩa》: “” (cá niên). Tham khảo 《Khang Hy tự điển》 (bản tăng). (Chữ này liên quan đến loại cá, giúp nhớ là 'cá niên' giống như 'cá niên niên' trong tiếng Việt).

音义未详。慧琳《一切经音义》:“鮎~魚。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪫣
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿰,忄,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép