Bản dịch của từ 𪫥 trong tiếng Việt

𪫥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𪫥 (Tính từ)

shū
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tốt đẹp, hiền lành (nhớ câu: '淑女 thục nữ, 𪫥 cũng thục, đều hiền hòa').

同“淑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪫥
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
Hình thái radical:
⿱,弔,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép