Bản dịch của từ 𪫦 trong tiếng Việt

𪫦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞN/AN/AN/A

𪫦 (Tính từ)

guāi
01

Giống chữ “” (quái), nghĩa là kỳ lạ, khác thường; thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“怪”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪫦
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿰,忄,左
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép