Bản dịch của từ 𪫧 trong tiếng Việt

𪫧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

𪫧 (Trạng từ)

01

〔ngơ ngác~~〕ngơ ngác, đần độn, chậm chạp như người chưa tỉnh táo (giống như người 'khờ' không hiểu chuyện).

〔愣愣~~〕懵懂,迟钝呆板的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪫧
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,忄,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép