Bản dịch của từ 𪫮 trong tiếng Việt

𪫮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𪫮 (Danh từ)

01

(Chữ Bố Y) phát âm mbeac, cảm giác buồn nôn, muốn nôn.

〈方块布依字〉读音mbeac,恶心;欲吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ Bố Y) phát âm mbeas, cảm giác chán chường, vô vị.

〈方块布依字〉读音mbeas,无聊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ hiếm), xem trong 《Vĩnh Lạc Đại Điển》.

同“怟”。见《永乐大典·卷之一万四千一百二十四·四霁》

Ví dụ
04

(Hàn Quốc) âm đọc baek, dùng làm tên người.

〈韩国释义〉读音baek,人名用字。

Ví dụ
𪫮
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép