Bản dịch của từ 𪫳 trong tiếng Việt

𪫳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪫳 (Tính từ)

níng
01

◎ Giống chữ “” (nơi yên bình, thanh thản như trong câu thành ngữ “an ninh, thái bình”), dễ nhớ vì âm “níng” như từ “ninh” trong tiếng Việt.

◎ 同“寧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪫳
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,衣,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép