Bản dịch của từ 𪫹 trong tiếng Việt
𪫹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𪫹 (Tính từ)
【yù】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Giống chữ “绤” (một loại vải hoặc sợi chỉ) – dễ nhớ như vải dệt tinh tế.
〈韩国释义〉同“绤”。见《通雅》
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là 유, mô tả cảnh đèn hoa thơm, đêm dài như năm; hình ảnh thơ mộng như gửi rượu trên thuyền; ngày nghỉ dài đầy ắp niềm vui – dễ nhớ như kỳ nghỉ dài đầy ánh đèn và hương thơm.
〈韩国释义〉读音유,燈花香炷夜如年。談屑霏霏送酒船。休日~盈長假裏。
Ví dụ
