Bản dịch của từ 𪫹 trong tiếng Việt

𪫹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𪫹 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Giống chữ “” (một loại vải hoặc sợi chỉ) – dễ nhớ như vải dệt tinh tế.

〈韩国释义〉同“绤”。见《通雅》

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là 유, mô tả cảnh đèn hoa thơm, đêm dài như năm; hình ảnh thơ mộng như gửi rượu trên thuyền; ngày nghỉ dài đầy ắp niềm vui – dễ nhớ như kỳ nghỉ dài đầy ánh đèn và hương thơm.

〈韩国释义〉读音유,燈花香炷夜如年。談屑霏霏送酒船。休日~盈長假裏。

Ví dụ
𪫹
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,忄,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép