Bản dịch của từ 𪫽 trong tiếng Việt

𪫽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪫽 (Danh từ)

wéi
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn lịch sử trong văn tự cổ kim văn, thường dùng trong tên người thời xưa).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》525页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11686器铭文中。

Ví dụ
𪫽
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿱,阥,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨乚乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép