Bản dịch của từ 𪬍 trong tiếng Việt

𪬍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊN/AN/AN/A

𪬍 (Tính từ)

01

Nghi ngờ, giống như chữ “𢛈” (dễ nhớ vì cùng nét, như khi bạn nghi ngờ điều gì đó không rõ ràng).

疑同“𢛈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪬍
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿰,怗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép