Bản dịch của từ 𪬏 trong tiếng Việt
𪬏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𪬏 (Tính từ)
【háng】
01
(〈越南释义〉 đọc là 'hang', ví dụ trong cụm '矣(hở)~') Tính từ: cổ áo thấp, hở hang, dễ thấy bên trong; Động từ: làm lộ ra, để lộ, tiết lộ (giống như 'hở hang' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音hang,〔矣(hở)~〕〈形〉低领的,暴露的。〈动〉暴露,泄露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
