Bản dịch của từ 𪬔 trong tiếng Việt

𪬔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪬔 (Tính từ)

tuò
01

〈tiếng Việt〉 đọc là thò, dùng để chỉ trạng thái do dự, chần chừ như khi đứng trước lựa chọn khó khăn (ví dụ: 'mười thò' nghĩa là do dự mười phần).

〈越南释义〉读音thò,〔十~〕犹豫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪬔
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÒ】
Hình thái radical:
⿰,忄,殊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿乚丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép