Bản dịch của từ 𪬜 trong tiếng Việt
𪬜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𪬜 (Danh từ)
【yì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên riêng trong văn bản lịch sử, liên quan đến người tên 李𪬜 trong vườn ươm cây của Vi Niệm Viên năm 1905.
〈韩国释义〉1905년-8월-1905년 8월 03일-호외1-園所植木時別單》:“懿寧園奉事李𪬜參奉秦柄建。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
