Bản dịch của từ 𪬝 trong tiếng Việt
𪬝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𪬝 (Danh từ)
【】
01
(Chưa rõ nghĩa, chỉ thấy trong văn bản Hàn Quốc năm 1904, dùng trong ngữ cảnh hành chính) Từ này chưa có nghĩa phổ biến, giống như một tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt.
〈韩国释义〉《1904년-5월-1904년 05월 02일-호외1-殯殿都監別單》:“九品張駜遠黃𪬝擧案執事。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
