Bản dịch của từ 𪬝 trong tiếng Việt

𪬝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𪬝 (Danh từ)

01

(Chưa rõ nghĩa, chỉ thấy trong văn bản Hàn Quốc năm 1904, dùng trong ngữ cảnh hành chính) Từ này chưa có nghĩa phổ biến, giống như một tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt.

〈韩国释义〉《1904년-5월-1904년 05월 02일-호외1-殯殿都監別單》:“九品張駜遠黃𪬝擧案執事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪬝
Bính âm:
【‧】【CHƯA RÕ】
Hình thái radical:
⿰,忄,恙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丿一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép