Bản dịch của từ 𪬢 trong tiếng Việt

𪬢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𪬢 (Danh từ)

guàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên một địa danh hoặc chức vụ trong lịch sử, liên quan đến quản lý hành chính vùng đất, như 'quản đảo' hay 'quản trị'. (Gợi nhớ 'quản' là quản lý, điều hành.)

〈韩国释义〉《1899년-1월-제1166호-全羅南道管下牧使府尹郡守治蹟》:“智島郡守金漢鼎 任以幹材 니新局漸完이오勤於𪬢政 니雖俗咸頌홈”。

Ví dụ
𪬢
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,忄,勖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép