ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪬪
Bảng phân tích âm vị 𪬪
Nán
Chữ '喃', đồng nghĩa với chữ '𣇞' (một loại chữ cổ dùng để ghi âm tiếng nói dân gian), dễ nhớ như tiếng 'nán' trong từ 'Nam' (phía nam).
喃字。同“𣇞”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép