Bản dịch của từ 𪬻 trong tiếng Việt

𪬻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪬻 (Tính từ)

miè
01

Giống chữ “”, thường dùng trong tên người Đài Loan (như một nét đặc trưng riêng biệt).

同“怴”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪬻
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿰,忄,𥰓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép