Bản dịch của từ 𪬿 trong tiếng Việt

𪬿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨˋ/ㄗㄨˋ/ㄖㄛˋ/ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𪬿 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong hộ khẩu Nhật Bản, đọc là su, zu, ro, ni (giúp nhớ qua cách đọc đa dạng như tiếng Việt).

〈日本释义〉读音su、zu、ro、ni,日本户籍用字。

Ví dụ
𪬿
Bính âm:
【ㄙㄨˋ/ㄗㄨˋ/ㄖㄛˋ/ㄋㄧˋ】【TỐC/TỐ/LẠC/NHĨ】
Hình thái radical:
⿱,𫕻,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚丨一一一丨一丨乚丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép