Bản dịch của từ 𪭉 trong tiếng Việt

𪭉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𪭉 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) biểu thị, thể hiện rõ ràng (như cách ta 'vô' hiện, tức là biểu hiện ra)

〈日本释义〉音arawasu,意为“表现”、“表示”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪭉
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,戈,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép