ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪭉
Bảng phân tích âm vị 𪭉
Wú
(theo nghĩa Nhật) biểu thị, thể hiện rõ ràng (như cách ta 'vô' hiện, tức là biểu hiện ra)
〈日本释义〉音arawasu,意为“表现”、“表示”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép