Bản dịch của từ 𪭌 trong tiếng Việt
𪭌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪭌 (Danh từ)
【zhǎn】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng để chỉ cái nồi (giống như từ “nồi” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì nồi dùng để nấu ăn, liên quan đến kim văn cổ xưa). Chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn bản kim văn Ân Chu trang 615 và hình dạng nguyên thủy trên trang 11033.
金文隶定字,同“锅”。字见《殷周金文集成引得》615页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11033器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
