Bản dịch của từ 𪭑 trong tiếng Việt

𪭑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𪭑 (Danh từ)

jiá
01

Tên một nước phương Tây thời Thương (như trong sách 'Giáp cốt kim văn' trang 24).

商族方国名。(《甲骨金文拓本》第24页)。

Ví dụ
𪭑
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIA】
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,巾,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨乚一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép