Bản dịch của từ 𪭖 trong tiếng Việt

𪭖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𪭖 (Danh từ)

wǎn
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn tự cổ, dễ nhớ như tên người trong gia đình).

金文隶定字。人名。字见《殷周金文集成引得》893页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11339器铭文中。

Ví dụ
𪭖
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,貫,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶一丨乚一一一丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép