Bản dịch của từ 𪭟 trong tiếng Việt

𪭟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𪭟 (Động từ)

01

(phương ngữ) che phủ, đậy lại như cái vũ (vòm) trên đầu

〈方〉盖住。胶辽官话、中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪭟
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,扌,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép