Bản dịch của từ 𪭣 trong tiếng Việt

𪭣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𪭣 (Tính từ)

shū
01

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'thư', dùng trong cụm từ như 'thư' nghĩa là rộng rãi, dư dả, có thể hiểu là 'khoan dung, rộng lượng' (giúp nhớ: 'thư' như thư giãn, thoải mái)

〈越南释义〉读音thư,〔~𫿇〕宽限;宽余。多作“舒且”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪭣
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿰,扌,书
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép