Bản dịch của từ 𪭥 trong tiếng Việt
𪭥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𪭥 (Động từ)
【zuǒ】
01
〈phương ngữ〉môi tụ lại như khi mím môi (giúp nhớ: 'tả' như môi 'táp' lại).
〈方〉嘴唇聚拢。冀鲁官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉vay mượn, mượn tạm (giúp nhớ: 'tả' như tạm mượn).
〈方〉借。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉nắm, bó lại thành một bó nhỏ (giúp nhớ: 'tả' như tóm lại thành bó).
〈方〉撮,束。冀鲁官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
