ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪭧
Bảng phân tích âm vị 𪭧
Ér
〈phương ngữ〉ném, quăng (giống như 'ném' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'nhĩ' nghe gần với 'ném')
〈方〉扔。中原官话、兰银官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép