ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪭱
Bảng phân tích âm vị 𪭱
N/A
〈tiếng Nhật〉đọc là sagasu. Động từ chỉ hành động tìm kiếm, dò xét, khám phá (giống như 'săn' tìm trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音sagasu。〈动词〉搜索。探。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép