Bản dịch của từ 𪭶 trong tiếng Việt

𪭶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𪭶 (Động từ)

chuàn
01

(phương ngữ) Kéo, giật mạnh như giật dây hoặc cởi ra; cũng dùng để chỉ việc bị cách chức (như bị 'kéo' xuống chức vụ). Tưởng tượng như việc giật dây để 'toán' ra khỏi vị trí.

〈方〉扯;扒。撤职。兰银官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪭶
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,串
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép