Bản dịch của từ 𪮆 trong tiếng Việt

𪮆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝN/AN/AN/A

𪮆 (Động từ)

niē
01

Nghi ngờ là giống chữ “” (nắm, véo) trong tiếng Trung, dễ nhớ như hành động véo tay bạn bè.

疑同“捏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng đặc trưng vùng miền.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪮆
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾP】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,白,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép