Bản dịch của từ 𪮆 trong tiếng Việt
𪮆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𪮆 (Động từ)
【niē】
01
Nghi ngờ là giống chữ “捏” (nắm, véo) trong tiếng Trung, dễ nhớ như hành động véo tay bạn bè.
疑同“捏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng đặc trưng vùng miền.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
