Bản dịch của từ 𪮊 trong tiếng Việt

𪮊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𪮊 (Động từ)

01

Rút lui, rút quân, như rút dây, rút lui khỏi chỗ nguy hiểm (nhớ câu 'rút lui như rút dây điện' để dễ nhớ).

喃字。读音rút,撤,撤退,撤销。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪮊
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【RÚT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,亦,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép