Bản dịch của từ 𪮐 trong tiếng Việt
𪮐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𪮐 (Danh từ)
【pǐn】
01
Nghi ngờ là chữ “榀” (một loại chữ Hán khác).
疑同“榀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngôi nhà lớn hơn bình thường. Ví dụ địa danh: ở tỉnh Chiết Giang, thành phố Lệ Thủy có địa danh “Đại 𪮐” (ngôi nhà lớn).
较大的房屋。地名用例:浙江省丽水市有地名“大~”。来源:浙江省丽水市地名志。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
