ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪮤
Bảng phân tích âm vị 𪮤
Bīng
Kéo ra, giật ra (dùng trong tiếng Quảng Đông)
〈方〉拽出;拉出。粤语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép