Bản dịch của từ 𪮧 trong tiếng Việt

𪮧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊN/AN/AN/A

𪮧 (Danh từ)

yóng
01

Tên người dùng ở Đài Loan (giống như tên riêng, dễ nhớ vì đặc trưng vùng miền).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (cửa sổ), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cửa sổ trong nhà Việt.

同“牖”。见《可洪音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪮧
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép