Bản dịch của từ 𪮨 trong tiếng Việt
𪮨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪮨 (Tính từ)
【xiǎn】
01
〈tiếng Việt〉 đồng nghĩa với chữ “𠽄” (chữ này cũng hiếm gặp, dùng trong văn tự cổ).
〈越南释义〉同“𠽄”。
Ví dụ
02
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là saemx, dùng trong cụm từ 〔~𢴣〕 nghĩa là sắc nhọn, nhọn hoắt (giúp nhớ bằng hình ảnh vật sắc nhọn như dao, mũi nhọn).
〈古壮字〉读音saemx,〔~𢴣〕尖利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
