Bản dịch của từ 𪮨 trong tiếng Việt

𪮨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𪮨 (Tính từ)

xiǎn
01

〈tiếng Việt〉 đồng nghĩa với chữ “𠽄” (chữ này cũng hiếm gặp, dùng trong văn tự cổ).

〈越南释义〉同“𠽄”。

Ví dụ
02

〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là saemx, dùng trong cụm từ 〔~𢴣〕 nghĩa là sắc nhọn, nhọn hoắt (giúp nhớ bằng hình ảnh vật sắc nhọn như dao, mũi nhọn).

〈古壮字〉读音saemx,〔~𢴣〕尖利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪮨
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂM】
Hình thái radical:
⿰,扌,深
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶丶乚丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép