ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪮭
Bảng phân tích âm vị 𪮭
Sǎn
(theo cách hiểu ở Việt Nam) đọc là sấn, dùng trong cụm từ như 𪮭數 (sổ số) để chỉ khí thế dữ dội, hung hãn như sóng gió ào ạt.
〈越南释义〉读音sấn,〔~數(sổ)〕气势汹汹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép