Bản dịch của từ 𪮷 trong tiếng Việt

𪮷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄚˋ ㄏㄚˋN/AN/AN/A

𪮷 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng làm bùa hộ thân, thường thấy trong tên đền thần như đền 𪮷抬𪮇 ở Osaka, Nhật Bản (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến bùa hộ thân, nơi linh thiêng).

〈日本释义〉读音sa、ha,护身符用字。神社名用字,~抬~𪮇神社(さむはらじんじゃ),在大阪府大阪市西区立売堀二丁目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪮷
Bính âm:
【ㄕㄚˋ ㄏㄚˋ】【SA, HA】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,合,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶一丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép